J. Pierre-Louis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Mozzart 1 29:59 17 4 1 54.5% 33.3% 66.7% 0 0
Korac cup Korac cup 1 29:59 17 4 1 54.5% 33.3% 66.7% 0 0
Angeles CDMX Borac Mozzart 14 22:26 14.1 2.5 2.5 54.7% 33.3% 68.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions