J. Phillips

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pays Voironnais W 31 27:29 11.9 4.1 2.3 32.3% 25.9% 70.6% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 28 27:38 12 4 2.5 33.1% 26.9% 70.2% 0 0
French Cup Women French Cup Women 3 26:05 11.3 4.3 1 25.6% 16.7% 72.7% 0 0
La Roche W 28 24:49 9.9 4.5 1.4 32.0% 22.6% 67.3% 0 0
Tronche Meylan W 24 29:31 16.5 7.3 2.4 40.3% 24.5% 74.8% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions