J. Persson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea W 32 29:58 15.2 4.9 5.4 52.0% 27.5% 81.5% 2 0
Basketligan W Basketligan W 32 29:58 15.2 4.9 5.4 52.0% 27.5% 81.5% 2 0
Sweden W 3 9:24 0 1.3 2 0.0% 0% 0% 0 0
Lulea W 26 27:34 12.2 3.3 3.4 50.4% 39.4% 76.5% 0 0
Sweden W 2 10:33 2.5 1.5 2 66.7% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions