J. Perkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Halcones de Obregon 46 33:31 13 3.3 7.6 42.9% 39.4% 78.2% 8 0
CIBACOPA CIBACOPA 46 33:31 13 3.3 7.6 42.9% 39.4% 78.2% 8 0
Halcones de Obregon 39 29:30 9.1 3.1 5.4 36.3% 36.9% 79.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions