J. Perez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sabios Baloncesto Sabios de Manizales 17 15:29 4.2 2.4 0.5 35.9% 21.4% 75.9% 0 0
LBP LBP 17 15:29 4.2 2.4 0.5 35.9% 21.4% 75.9% 0 0
Caimanes del Llano 15 5:51 1.8 1 0.5 44.0% 28.6% 100.0% 0 0
Caribbean Storm Islands Corsarios Cartagena Motilones del Norte 38 10:10 2.2 1.4 0.2 37.1% 20.0% 50.0% 0 0
Corsarios Cartagena Cafeteros 13 8:02 1.8 0.9 0.3 32.3% 0.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions