J. Peralta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimsa W 22 20:37 7.3 1.4 0.8 37.3% 34.9% 65.9% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 22 20:37 7.3 1.4 0.8 37.3% 34.9% 65.9% 0 0
Quimsa W 26 12:35 3.8 1.5 0.5 32.1% 20.5% 55.6% 0 0
Quimsa W 6 5:21 0.8 0.2 0 25.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions