J. Pelko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tajfun Sentjur 18 23:27 10.7 2.7 3.2 36.5% 35.1% 79.5% 1 0
Liga UPC Liga UPC 18 23:27 10.7 2.7 3.2 36.5% 35.1% 79.5% 1 0
Tajfun Sentjur Rogaska 21 27:04 13 3.5 4.4 36.1% 31.2% 73.1% 1 0
Terme Olimia Podčetrtek 23 30:27 12.3 3.9 5.1 31.9% 31.2% 80.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions