J. Payne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trepca 31 27:28 12.5 2.9 4.5 49.3% 40.4% 89.7% 1 0
Superliga Superliga 31 27:28 12.5 2.9 4.5 49.3% 40.4% 89.7% 1 0
Trepca 7 33:40 13.4 2.4 3.9 39.8% 20.6% 77.8% 0 0
Aix Maurienne 39 25:06 13.1 1.3 4.8 36.6% 36.6% 88.0% 1 0
Aix Maurienne 3 22:53 15.7 1 3.3 46.9% 35.3% 91.7% 0 0
Kocaeli BŞB Kağıtspor 1 34:50 8 1 6 21.4% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions