J. Pavic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brandys nad Labem W BK Brandys nad Labem W 27 24:27 8.4 4.8 1.1 39.9% 27.8% 85.7% 0 0
ZBL W ZBL W 23 24:17 8.5 4.6 1.1 40.5% 26.1% 84.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 24:21 8.5 5.5 1 35.0% 66.7% 100.0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 2 26:30 7.5 6 1 40.0% 20.0% 100.0% 0 0
Battipaglia W Alpo VillaFranca W 22 19:54 4.3 4.3 0.6 38.4% 23.5% 63.6% 0 0
Ujbuda BEAC W 12 23:55 8.8 5 1.4 48.2% 28.6% 81.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions