J. Patoka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
WKK Wroclaw 21 31:26 11.2 7.4 2.9 48.8% 36.4% 86.3% 3 0
1 Liga 1 Liga 21 31:26 11.2 7.4 2.9 48.8% 36.4% 86.3% 3 0
WKK Wroclaw 32 27:38 7.6 5.8 2.4 42.9% 38.1% 86.8% 1 0
WKK Wroclaw 24 30:59 9.8 6.7 2.9 46.3% 29.8% 60.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions