J. Parker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kaposvari 2 18:50 1.5 6.5 0.5 16.7% 0% 25.0% 0 0
NBA NBA 2 18:50 1.5 6.5 0.5 16.7% 0% 25.0% 0 0
Apoel BC 20 25:58 11.6 8.3 1.2 52.3% 0.0% 66.2% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions