J. Pargo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grindavik 19 35:02 21.3 3.9 8 44.1% 34.2% 70.1% 2 0
Premier league Premier league 19 35:02 21.3 3.9 8 44.1% 34.2% 70.1% 2 0
Grindavik 15 36:08 20.1 5.7 7.4 38.9% 24.0% 61.4% 2 0
G League Ignite 2 21:29 7 2 3.5 37.5% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions