J. Panzo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Benfica Lisboa B Benfica 28 27:59 8.6 6.9 1.8 42.1% 17.1% 34.1% 4 0
Proliga Proliga 27 28:49 8.8 7.1 1.8 42.0% 17.1% 34.1% 4 0
LPB LPB 1 5:24 2 2 1 50.0% 0% 0% 0 0
Benfica Lisboa B 13 8:00 2.4 2.2 0.4 30.8% 27.3% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions