J. Palsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Koping Stars 31 9:45 2 0.7 0.6 28.4% 22.2% 77.8% 0 0
Ligan Ligan 31 9:45 2 0.7 0.6 28.4% 22.2% 77.8% 0 0
Alvik 24 26:53 12.6 3.1 4 34.9% 30.2% 78.3% 0 0
Jamtland 16 2:51 0.6 0.3 0.1 33.3% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions