J. Pal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frayles de Guasave 53 28:10 13.2 5.5 1.7 47.0% 32.6% 65.7% 3 0
CIBACOPA CIBACOPA 53 28:10 13.2 5.5 1.7 47.0% 32.6% 65.7% 3 0
Iverioni 3 29:08 15.3 8.3 2 45.7% 46.2% 72.7% 1 0
Iverioni 17 28:23 15.4 7.8 2.2 48.6% 39.4% 75.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions