J. Paige

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila KK 17 37:19 18.5 4.8 3.2 41.4% 29.6% 78.2% 0 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 17 37:19 18.5 4.8 3.2 41.4% 29.6% 78.2% 0 0
QSTA Utd 8 29:37 14.1 3.8 3.9 37.9% 27.8% 71.4% 0 0
Zalakeramia Uppsala 37 29:16 16.8 3.7 2.1 49.7% 35.0% 82.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions