J. Paige

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mets de Guaynabo 32 31:50 16.5 3.3 4.1 44.1% 39.6% 80.9% 0 0
BSN BSN 32 31:50 16.5 3.3 4.1 44.1% 39.6% 80.9% 0 0
Halcones de Xalapa 6 23:53 12.2 2.3 1.8 47.2% 47.8% 92.3% 0 0
Mets de Guaynabo 29 31:05 15.6 3.3 3.7 46.6% 36.6% 83.0% 0 0
Mets de Guaynabo 40 31:21 18.4 4 3.6 45.7% 38.7% 73.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions