J. Paidar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plzen 23 25:15 11.3 2.7 3.4 41.5% 34.9% 79.2% 0 0
1. Liga 1. Liga 23 25:15 11.3 2.7 3.4 41.5% 34.9% 79.2% 0 0
Plzen 18 19:11 7.7 2.1 2.9 41.6% 35.7% 74.6% 0 0
Plzen 16 16:43 4.1 2 1.8 42.9% 29.6% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions