J. Padilla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mineras W 6 4:08 0 0.8 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 6 4:08 0 0.8 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Mineras W 19 13:54 2.8 4.3 0.7 29.3% 0.0% 58.8% 0 0
Mineras W 23 27:04 7.6 8.1 0.9 37.4% 22.2% 62.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions