J. Padgett

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bank of Taiwan 25 27:14 13.9 11.6 1 40.9% 23.4% 61.1% 16 0
SBL SBL 25 27:14 13.9 11.6 1 40.9% 23.4% 61.1% 16 0
Lahti Basketball 19 27:57 14.9 7.8 1.7 50.2% 40.0% 68.4% 4 0
Levice 3 14:51 6.3 2.7 0.7 37.5% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions