J. P. Macura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Promitheas Treviso 22 24:41 13 2.4 1.7 42.4% 35.9% 80.5% 0 0
Basket League Basket League 12 22:34 9.6 2.3 1.4 39.2% 35.8% 78.9% 0 0
Lega A Lega A 10 27:12 17 2.5 2.1 44.6% 35.9% 81.8% 0 0
Promitheas 9 18:04 5.6 2.1 1 34.6% 20.0% 77.8% 0 0
Treviso 30 19:38 11 2.3 0.9 49.6% 39.7% 66.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions