J. Overton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brussels Basketball 2 22:50 5.5 4 0.5 21.1% 16.7% 50.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 22:50 5.5 4 0.5 21.1% 16.7% 50.0% 0 0
Brussels Basketball 38 21:08 10.2 3.1 1.6 46.3% 30.8% 60.4% 0 0
Leuven Bears 13 26:31 13.8 3.8 3 45.3% 26.8% 55.7% 0 0
Salon Vilpas 24 26:48 14.8 4.9 1.8 49.1% 36.6% 51.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions