J. Ovando

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quilpue Basquetbol 6 7:37 0.7 1.2 0.3 20.0% 0.0% 0% 0 0
LNB 2 LNB 2 6 7:37 0.7 1.2 0.3 20.0% 0.0% 0% 0 0
Quilpue Basquetbol 9 17:43 3.4 1.4 1.6 26.7% 13.0% 33.3% 0 0
Quilpue Basquetbol 10 10:13 1.9 0.9 0.5 29.6% 30.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions