J. Ourednik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plzen 24 16:17 9 3.9 1 44.0% 28.8% 55.8% 0 0
1. Liga 1. Liga 24 16:17 9 3.9 1 44.0% 28.8% 55.8% 0 0
Plzen 21 14:49 7 3.1 0.6 46.2% 27.7% 50.0% 0 0
Nymburk Polabi 10 16:56 7.8 4.9 0.5 42.5% 21.4% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions