J. Ossowska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bochnia W 20 9:27 1.4 1.1 0.6 23.3% 18.2% 75.0% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 20 9:27 1.4 1.1 0.6 23.3% 18.2% 75.0% 0 0
Torun W 19 16:18 4.3 1.7 1.3 23.6% 23.9% 82.8% 0 0
Torun W 22 15:56 5.2 1.3 1.3 32.4% 28.7% 89.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions