J. Ornehed

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Djurgarden 14 9:12 2.1 1.2 0.4 35.5% 29.2% 50.0% 0 0
Superettan Superettan 14 9:12 2.1 1.2 0.4 35.5% 29.2% 50.0% 0 0
Djurgarden 19 13:48 4.6 1.2 0.7 39.0% 39.3% 60.0% 0 0
Djurgarden 24 19:18 5.8 1.9 0.8 37.7% 36.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions