J. Oriakhi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBI Graz W 17 22:14 7.4 5.9 0.6 47.7% 0.0% 73.3% 1 0
Superliga Women Superliga Women 17 22:14 7.4 5.9 0.6 47.7% 0.0% 73.3% 1 0
Austria W 1 4:14 2 1 0 100.0% 0% 0% 0 0
UBI Graz W 13 18:33 7.5 5.5 0.7 48.1% 0% 75.0% 1 0
Austria U20 W Austria W 4 6:58 8.2 1.2 0.8 1100.0% 5000.0% 1020.0% 0 0
UBI Graz W 28 20:55 7.4 6.9 0.7 48.8% 0% 48.8% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions