J. Oneil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Beer Sheva Sodertalje 25 27:34 15.3 4.3 2.3 49.5% 30.6% 70.1% 3 0
Super League Super League 8 18:53 7.9 0.2 0.9 48.0% 36.0% 60.0% 0 0
Ligan Ligan 17 31:39 18.8 6.2 3 49.8% 28.9% 71.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions