J. Oliveira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ginasio 8 14:02 4.2 1.1 1.8 36.4% 28.0% 60.0% 0 0
Proliga Proliga 8 14:02 4.2 1.1 1.8 36.4% 28.0% 60.0% 0 0
Santo Andre 23 14:58 4 1.8 0.9 31.5% 31.9% 57.9% 0 0
Illiabum 19 16:48 3.3 1.5 1.9 31.4% 21.7% 47.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions