J. Ojanen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feeniks Basket W 16 28:37 10.7 6.5 2.4 38.7% 23.1% 68.8% 2 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 16 28:37 10.7 6.5 2.4 38.7% 23.1% 68.8% 2 0
Feeniks Basket W Forssan Alku W 35 21:10 6.1 3.8 2 41.1% 23.8% 63.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions