J. Ogbonna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea 2 W 16 23:27 11.2 8.6 2.8 45.9% 33.3% 57.8% 5 0
Basketettan W Basketettan W 16 23:27 11.2 8.6 2.8 45.9% 33.3% 57.8% 5 0
Lulea 2 W 14 23:13 11 8.4 2.7 43.3% 0.0% 74.5% 4 0
Lulea 2 W 11 16:14 8.2 4.9 1 44.0% 37.5% 76.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions