J. Odfjell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway 3 12:39 2 2.7 1.3 30.0% 0.0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 12:39 2 2.7 1.3 30.0% 0.0% 0% 0 0
Norway 6 23:02 5.5 1.8 2.3 37.1% 25.0% 50.0% 0 0
Gimle 7 24:37 9 3.6 2 43.4% 28.6% 81.8% 0 0
Gimle LWD Basket 21 23:59 8 3.6 2.7 43.4% 26.1% 59.4% 0 0
Norway 14 13:11 2.9 2 1.1 40.5% 15.4% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions