J. Obiesie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany 2 13:18 8 3 0.5 44.4% 60.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 13:18 8 3 0.5 44.4% 60.0% 100.0% 0 0
Basketball Braunschweig 28 18:05 8.4 2.6 1.5 39.6% 29.9% 81.2% 0 0
Basketball Braunschweig 5 22:17 11.8 3.6 2.4 52.4% 50.0% 75.0% 0 0
AEK Athens Dijon 12 16:49 5.8 3 0.8 41.2% 30.0% 70.8% 0 0
Dijon AEK Athens 16 15:26 8.4 2.4 1.4 59.0% 32.0% 74.4% 0 0
Dijon 5 20:46 8.8 3.6 1.2 40.0% 40.0% 80.0% 0 0
Dijon 1 22:09 7 5 1 66.7% 100.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions