J. Obeslo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liberecko 1 8:33 3 1 0 16.7% 20.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 1 8:33 3 1 0 16.7% 20.0% 0% 0 0
Liberecko 19 10:42 3.5 1.2 0.9 32.4% 26.9% 70.0% 0 0
Liberecko 19 13:34 4.3 1.1 1.2 38.2% 39.1% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions