J. O'Neal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frayles de Guasave 6 15:04 5 3.3 0.7 45.8% 12.5% 87.5% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 6 15:04 5 3.3 0.7 45.8% 12.5% 87.5% 0 0
Cordon Rabotnicki 10 28:28 14.7 7.8 0.8 56.4% 27.3% 71.1% 2 0
Kipina 28 34:28 22.5 11.7 2.4 62.5% 22.4% 75.2% 19 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions