J. Notae

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trapani 9 22:07 13.4 2.6 2.4 42.4% 27.1% 88.2% 0 0
Lega A Lega A 9 22:07 13.4 2.6 2.4 42.4% 27.1% 88.2% 0 0
Trapani 4 25:41 16 3.2 3 36.7% 35.7% 90.0% 0 0
Trapani 36 20:47 12.3 2.7 3.6 42.9% 33.9% 85.7% 0 0
Trapani 43 27:16 17.3 4.3 3.1 48.2% 32.8% 80.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions