J. Nilsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostersund 2 W Ostersund W 8 18:12 5.9 1.4 0.9 32.1% 26.7% 100.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 7 19:43 6.7 1.6 1 33.3% 27.6% 100.0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 1 7:35 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Ostersund W Ostersund 2 W 12 17:55 7.1 1.9 0.8 37.7% 29.0% 64.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions