J. Nielacna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polkowice W Liege W 17 18:33 10.2 3.6 0.3 49.2% 12.0% 78.9% 1 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 4 6:35 0 1.2 0.2 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 2 2:08 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 11 25:54 15.8 5.1 0.4 50.8% 13.6% 81.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions