J. Niedra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vef Riga Skola VEF Riga 4 28:06 11.8 2.8 2 32.6% 26.7% 81.8% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 4 28:06 11.8 2.8 2 32.6% 26.7% 81.8% 0 0
VEF Riga 4 14:17 2.8 2.5 1.8 19.0% 21.4% 0% 0 0
VEF Riga 22 11:05 3.2 0.7 0.7 32.4% 33.9% 50.0% 0 0
Rigas Zelli 2 5:11 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions