J. Nicolau

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gipuzkoa 33 17:49 7.3 3.2 1 64.1% 66.7% 61.1% 0 0
Primera FEB Primera FEB 33 17:49 7.3 3.2 1 64.1% 66.7% 61.1% 0 0
Gipuzkoa 27 18:36 8.4 4.1 0.7 63.4% 40.0% 55.7% 2 0
Clavijo 32 25:35 10.5 5.6 1.5 53.3% 25.0% 61.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions