J. Nicholson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen W 36 29:30 18.4 9 1.6 45.5% 41.8% 78.2% 14 0
Top Division Women Top Division Women 27 28:10 18.2 8.5 1.6 46.1% 41.2% 79.1% 10 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 33:31 18.9 10.3 1.4 43.8% 43.1% 73.3% 4 0
Polonia Warszawa W 22 25:58 13.5 7.9 1.3 39.6% 29.2% 83.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions