J. Nicholas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qatar Sports 14 36:09 24.1 5.1 4.9 46.5% 31.9% 82.8% 1 0
QBL QBL 14 36:09 24.1 5.1 4.9 46.5% 31.9% 82.8% 1 0
Al-Fateh 5 25:06 17.8 4.6 2.6 46.3% 33.3% 69.0% 0 0
Dbae 18 37:38 31.7 6.6 3.7 49.2% 35.4% 80.9% 6 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions