J. Nicholas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Ironi Ramat Gan 15 25:09 12.5 2.9 0.7 55.6% 25.0% 46.8% 1 0
Super League Super League 15 25:09 12.5 2.9 0.7 55.6% 25.0% 46.8% 1 0
Scarborough Shooting Stars Maccabi Ironi Ramat Gan 23 18:55 9.1 7 1.2 54.1% 25.0% 47.4% 2 0
Zonkeys de Tijuana Los Angeles Lakers 20 18:57 9.5 5.9 1.8 42.1% 8.7% 64.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions