J. Ngatai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand 5 26:24 4.2 4.8 2 20.7% 18.8% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 26:24 4.2 4.8 2 20.7% 18.8% 50.0% 0 0
Tauranga Whai 12 31:52 11.8 5.4 3.8 43.5% 33.9% 81.2% 0 0
Hokkaido Koshigaya Alphas 21 23:04 6.4 2.6 3.1 43.2% 34.5% 77.8% 0 0
Wellington Saints 11 33:23 15.7 3.7 1.5 45.3% 39.7% 71.4% 0 0
Kapfenberg Bulls 30 28:26 11.2 2.7 1.9 46.1% 35.8% 81.1% 0 0
Bay Hawks New Zealand 19 30:26 13.7 4.3 2.2 40.1% 31.2% 79.2% 0 0
Pyrinto Tampere 19 28:53 10.6 3.7 1.3 46.5% 40.6% 76.5% 0 0
New Zealand 11 26:10 8.6 2.5 1.6 47.9% 40.4% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions