J. Newman III

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chemnitz 24 22:06 6.3 3.4 1.4 39.5% 27.1% 66.7% 0 0
BBL BBL 24 22:06 6.3 3.4 1.4 39.5% 27.1% 66.7% 0 0
Kortrijk Chemnitz 18 25:38 8.7 4.2 1.4 51.4% 45.7% 61.5% 0 0
Kortrijk 30 23:28 11.1 5.5 1.5 50.4% 37.3% 65.3% 2 0
Kortrijk 2 25:13 9.5 5.5 1.5 58.3% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions