J. Newby

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Corsarios Cartagena 4 21:10 9 2 2.8 52.2% 57.1% 72.7% 0 0
LBP LBP 4 21:10 9 2 2.8 52.2% 57.1% 72.7% 0 0
Brampton Honey Badgers 13 11:11 4.2 0.8 1.4 40.4% 30.8% 92.9% 0 0
Caribbean Storm Islands 11 28:22 6.6 3.5 3.7 33.3% 31.0% 69.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions