J. Nesbitt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ulcinj Rashi 8 22:45 5.2 4.2 1.4 28.3% 23.8% 63.6% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 5 23:30 3.4 5.4 1.2 20.8% 22.2% 83.3% 0 0
Superleague Superleague 3 21:29 8.3 2.3 1.7 34.5% 25.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions