J. Nenonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki W 34 26:05 11.2 4.5 2 39.3% 27.6% 59.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 34 26:05 11.2 4.5 2 39.3% 27.6% 59.0% 0 0
Finland W 2 13:42 2.5 2.5 0.5 22.2% 50.0% 0% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 25 21:51 8.9 3.5 2 40.1% 23.6% 46.0% 0 0
Puhuttaret W 21 27:22 14.9 6 1.8 48.9% 12.3% 64.8% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions