J. Neal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ironi Kiryat Ata 16 29:29 12.6 1.2 3.5 50.0% 48.7% 67.7% 1 0
Super League Super League 16 29:29 12.6 1.2 3.5 50.0% 48.7% 67.7% 1 0
Charlotte Hornets Ironi Kiryat Ata 4 23:45 10 5.2 4 56.0% 45.5% 58.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions