J. Ndjock-Tadjore

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ottawa Blackjacks BK Ogre 21 15:52 4.8 3.7 0.8 45.7% 21.7% 65.5% 1 0
CEBL CEBL 19 15:03 4.3 3.4 0.7 45.6% 20.0% 68.4% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 23:39 9.5 6 1.5 46.2% 33.3% 60.0% 1 0
BK Ogre 3 22:49 10.3 5.7 1 32.4% 33.3% 38.9% 0 0
Ottawa Blackjacks BK Ogre 21 13:26 5.5 3.3 0.6 43.8% 42.9% 61.1% 0 0
Ottawa Blackjacks 9 6:36 2.6 1.4 0.2 40.0% 16.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions